一支幹的
nhất chi cán đích
Hán Việt: nhất chi cán đích
Tổng quan
chảy ra, (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy đi (máu), (thực vật học) kéo dài thẳng ra (thân cây...); chia ra (đầu lá...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy ra, (động vật học) (thuộc) động mạch; chảy đi (máu), (thực vật học) kéo dài thẳng ra (thân cây...); chia ra (đầu lá...)