一支新歌 nhất chi tân ca Hán Việt: nhất chi tân ca Tổng quan Một bài hát mới Cấu tạo: 一 (nhất) + 支 (chi) + 新 (tân) + 歌 (ca)Hán Việtnhất chi tân caCấu tạo一 + 支 + 新 + 歌 · nhất + chi + tân + ca nghĩa thành phần: nhất + chi + tân + ca Nghĩa ViệtCihui Một bài hát mới