一改故轍

yī gǎi gù zhé nhất cải cố triệt

Hán Việt: nhất cải cố triệt · Pinyin: yī gǎi gù zhé

Tổng quan

thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ) | thay đổi hướng đi đáng kể | quay ngoắt | thay đổi thói quen cũ

Cấu tạo: (nhất) + (cải) + (cố) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ) | thay đổi hướng đi đáng kể | quay ngoắt | thay đổi thói quen cũ

Eng

  • CC-CEDICT complete change from the old rut (idiom); dramatic change of direction|a volte-face|to change old practices
  • Cihui complete change from the old rut (idiom); dramatic change of direction; a volte-face; to change old practices