一整天的 nhất chỉnh thiên đích Hán Việt: nhất chỉnh thiên đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 整 (chỉnh) + 天 (thiên) + 的 (đích)Hán Việtnhất chỉnh thiên đíchCấu tạo一 + 整 + 天 + 的 · nhất + chỉnh + thiên + đích nghĩa thành phần: nhất + chỉnh + thiên + đích