一斑半點 yī bān bàn diǎn · nhất ban bán điểm Hán Việt: nhất ban bán điểm · Pinyin: yī bān bàn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 斑 (ban) + 半 (bán) + 點 (điểm)Pinyinyī bān bàn diǎnHán Việtnhất ban bán điểmCấu tạo一 + 斑 + 半 + 點 · nhất + ban + bán + điểm nghĩa thành phần: nhất + ban + bán + điểm