一斑窺豹

yī bān kuī bào nhất ban khuy báo

Hán Việt: nhất ban khuy báo · Pinyin: yī bān kuī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ban) + (khuy) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从竹管的小孔里看豹,只看到豹身上的一块斑纹。比喻只看到事物的一部分,指所见不全面或略有所得。