一斑窺豹 yī bān kuī bào · nhất ban khuy báo Hán Việt: nhất ban khuy báo · Pinyin: yī bān kuī bào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 斑 (ban) + 窺 (khuy) + 豹 (báo)Pinyinyī bān kuī bàoHán Việtnhất ban khuy báoCấu tạo一 + 斑 + 窺 + 豹 · nhất + ban + khuy + báo nghĩa thành phần: nhất + ban + khuy + báo