一斥不復 yī chì bù fù · nhất xích bất phục Hán Việt: nhất xích bất phục · Pinyin: yī chì bù fù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 斥 (xích) + 不 (bất) + 復 (phục)Pinyinyī chì bù fùHán Việtnhất xích bất phụcCấu tạo一 + 斥 + 不 + 復 · nhất + xích + bất + phục nghĩa thành phần: nhất + xích + bất + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥:贬斥。一遭贬斥,终身不再为官。