一無僅存

nhất vô cận tồn

Hán Việt: nhất vô cận tồn

Tổng quan

không giữ được gì

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (cận) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giữ được gì

Eng

  • Cihui 一無僅存 īwújǐncún f.e. Nothing was saved.