一無忌憚 yī wú jì dàn · nhất vô kị đạn Hán Việt: nhất vô kị đạn · Pinyin: yī wú jì dàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 忌 (kị) + 憚 (đạn)Pinyinyī wú jì dànHán Việtnhất vô kị đạnCấu tạo一 + 無 + 忌 + 憚 · nhất + vô + kị + đạn nghĩa thành phần: nhất + vô + kị + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意妄为,没有一点顾忌。