一無所取
nhất vô sở thủ
Hán Việt: nhất vô sở thủ · Pinyin: yī wú suǒ qǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指一点都没拿。后也形容什么都未得到。
- Tân Hoa Tự Điển 原指一点都没拿◇也形容什么都未得到。
Hán Việt: nhất vô sở thủ · Pinyin: yī wú suǒ qǔ