一無所失 yī wú suǒ shī · nhất vô sở thất Hán Việt: nhất vô sở thất · Pinyin: yī wú suǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 失 (thất)Pinyinyī wú suǒ shīHán Việtnhất vô sở thấtCấu tạo一 + 無 + 所 + 失 · nhất + vô + sở + thất nghĩa thành phần: nhất + vô + sở + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么损失也没有。