一無所愧 yī wú suǒ kuì · nhất vô sở quý Hán Việt: nhất vô sở quý · Pinyin: yī wú suǒ kuì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 愧 (quý)Pinyinyī wú suǒ kuìHán Việtnhất vô sở quýCấu tạo一 + 無 + 所 + 愧 · nhất + vô + sở + quý nghĩa thành phần: nhất + vô + sở + quý