一無所見 yī wú suǒ jiàn · nhất vô sở kiến Hán Việt: nhất vô sở kiến · Pinyin: yī wú suǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 見 (kiến)Pinyinyī wú suǒ jiànHán Việtnhất vô sở kiếnCấu tạo一 + 無 + 所 + 見 · nhất + vô + sở + kiến nghĩa thành phần: nhất + vô + sở + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一:全,都。什么也没有看见。