一无所闻

yī wú suǒ wénnhất vô sở văn

Hán Việt: nhất vô sở văn · Pinyin: yī wú suǒ wén

Tổng quan

chưa từng nghe thấy

新华 · Tân Hoa Đại lục

一点也没有听说,丝毫也不知道。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa từng nghe
  • Tần suất từ chưa từng nghe thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点也没有听说,丝毫也不知道。

Eng

  • Cihui unheard of
  • Tần suất từ unheard of

Từ liên quan

Gần nghĩa

一无是处 · 一无长物 · 一无可取 · 一无所有 · 一无所知 · 一无所获 · 一无所得 · 一无所长