一無牽掛 yī wú qiān guà · nhất vô khiên quải Hán Việt: nhất vô khiên quải · Pinyin: yī wú qiān guà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 牽 (khiên) + 掛 (quải)Pinyinyī wú qiān guàHán Việtnhất vô khiên quảiCấu tạo一 + 無 + 牽 + 掛 · nhất + vô + khiên + quải nghĩa thành phần: nhất + vô + khiên + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有任何挂念的人和事。