一無相識 nhất vô tương thức Hán Việt: nhất vô tương thức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 相 (tương) + 識 (thức)Hán Việtnhất vô tương thứcCấu tạo一 + 無 + 相 + 識 · nhất + vô + tương + thức nghĩa thành phần: nhất + vô + tương + thức Nghĩa EngCihui 一無相識 īwúxiāngshí f.e. There is not a single person one knows.