一日萬機

yī rì wàn jī nhất nhật vạn ki

Hán Việt: nhất nhật vạn ki · Pinyin: yī rì wàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (vạn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天要处理成千上万件公务。形容公务繁忙,每天要处理很多事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一日万几"。
  • Tân Hoa Tự Điển 一天要处理成千上万件事(用在国家领导人)。