一日三複 yī rì sān fù · nhất nhật tam phức Hán Việt: nhất nhật tam phức · Pinyin: yī rì sān fù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 複 (phức)Pinyinyī rì sān fùHán Việtnhất nhật tam phứcCấu tạo一 + 日 + 三 + 複 · nhất + nhật + tam + phức nghĩa thành phần: nhất + nhật + tam + phức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在一天之内多次反复玩味。