一日三月 yī rì sān yuè · nhất nhật tam nguyệt Hán Việt: nhất nhật tam nguyệt · Pinyin: yī rì sān yuè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 月 (nguyệt)Pinyinyī rì sān yuèHán Việtnhất nhật tam nguyệtCấu tạo一 + 日 + 三 + 月 · nhất + nhật + tam + nguyệt nghĩa thành phần: nhất + nhật + tam + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容对人思念殷切。