一日三歲 yī rì sān suì · nhất nhật tam tuế Hán Việt: nhất nhật tam tuế · Pinyin: yī rì sān suì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 歲 (tuế)Pinyinyī rì sān suìHán Việtnhất nhật tam tuếCấu tạo一 + 日 + 三 + 歲 · nhất + nhật + tam + tuế nghĩa thành phần: nhất + nhật + tam + tuế