一日三餐

yī rì sān cānnhất nhật tam xan

Hán Việt: nhất nhật tam xan · Pinyin: yī rì sān cān

Tổng quan

ăn ba bữa một ngày

Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn ngày ba bữa
  • Tần suất từ ăn ba bữa một ngày
  • Biên soạn take three meals a day

Eng

  • Cihui to have three meals a day
  • Tần suất từ f.e. take three meals a day

Từ liên quan

Gần nghĩa

一日千里 · 一日三秋 · 一日九迁 · 一日之长 · 一日之雅 · 一日三時 · 一日在囚 · 一日间的