一日三餐

yī rì sān cān nhất nhật tam xan

Hán Việt: nhất nhật tam xan · Pinyin: yī rì sān cān

Tổng quan

ăn ba bữa một ngày

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (tam) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn ba bữa một ngày

Eng

  • CC-CEDICT to have three meals a day
  • Cihui to have three meals a day