一日三,三日九
Pinyin: yī rì sān,sān rì jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 九 (cửu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓逐日积累,聚少成多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐日积累,聚少成多。
Pinyin: yī rì sān,sān rì jiǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 三 (tam) + , + 三 (tam) + 日 (nhật) + 九 (cửu)