一日並命 yī rì bìng mìng · nhất nhật tịnh mệnh Hán Việt: nhất nhật tịnh mệnh · Pinyin: yī rì bìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 並 (tịnh) + 命 (mệnh)Pinyinyī rì bìng mìngHán Việtnhất nhật tịnh mệnhCấu tạo一 + 日 + 並 + 命 · nhất + nhật + tịnh + mệnh nghĩa thành phần: nhất + nhật + tịnh + mệnh