一日之久 yī rì zhī jiǔ · nhất nhật chi cửu Hán Việt: nhất nhật chi cửu · Pinyin: yī rì zhī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 久 (cửu)Pinyinyī rì zhī jiǔHán Việtnhất nhật chi cửuCấu tạo一 + 日 + 之 + 久 · nhất + nhật + chi + cửu nghĩa thành phần: nhất + nhật + chi + cửu