一日之冬 yī rì zhī dōng · nhất nhật chi đông Hán Việt: nhất nhật chi đông · Pinyin: yī rì zhī dōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 冬 (đông)Pinyinyī rì zhī dōngHán Việtnhất nhật chi đôngCấu tạo一 + 日 + 之 + 冬 · nhất + nhật + chi + đông nghĩa thành phần: nhất + nhật + chi + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜间。