一日之誼

yī rì zhī yì nhất nhật chi nghị

Hán Việt: nhất nhật chi nghị · Pinyin: yī rì zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指短暂的交往。指交情不深。