一日九回 yī rì jiǔ huí · nhất nhật cửu hồi Hán Việt: nhất nhật cửu hồi · Pinyin: yī rì jiǔ huí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 九 (cửu) + 回 (hồi)Pinyinyī rì jiǔ huíHán Việtnhất nhật cửu hồiCấu tạo一 + 日 + 九 + 回 · nhất + nhật + cửu + hồi nghĩa thành phần: nhất + nhật + cửu + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容心里不安。