一日九遷 yī rì jiǔ qiān · nhất nhật cửu thiên Hán Việt: nhất nhật cửu thiên · Pinyin: yī rì jiǔ qiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 九 (cửu) + 遷 (thiên)Pinyinyī rì jiǔ qiānHán Việtnhất nhật cửu thiênCấu tạo一 + 日 + 九 + 遷 · nhất + nhật + cửu + thiên nghĩa thành phần: nhất + nhật + cửu + thiên Nghĩa EngCihui 一日九遷 īrìjiǔqiān f.e. quick promotion