一日並命

yī rì bìng mìng nhất nhật tịnh mệnh

Hán Việt: nhất nhật tịnh mệnh · Pinyin: yī rì bìng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhật) + (tịnh) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极受恩宠,一天之内并拜升迁之命。