一日數驚 nhất nhật sổ kinh Hán Việt: nhất nhật sổ kinh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 數 (sổ) + 驚 (kinh)Hán Việtnhất nhật sổ kinhCấu tạo一 + 日 + 數 + 驚 · nhất + nhật + sổ + kinh nghĩa thành phần: nhất + nhật + sổ + kinh Nghĩa EngCihui 一日數驚 īrìshùjīng f.e. be frequently frightened