一日而白 yī rì ér bái · nhất nhật nhi bạch Hán Việt: nhất nhật nhi bạch · Pinyin: yī rì ér bái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 而 (nhi) + 白 (bạch)Pinyinyī rì ér báiHán Việtnhất nhật nhi bạchCấu tạo一 + 日 + 而 + 白 · nhất + nhật + nhi + bạch nghĩa thành phần: nhất + nhật + nhi + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容一下子名声大震。