一日門生 yī rì mén shēng · nhất nhật môn sanh Hán Việt: nhất nhật môn sanh · Pinyin: yī rì mén shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 門 (môn) + 生 (sanh)Pinyinyī rì mén shēngHán Việtnhất nhật môn sanhCấu tạo一 + 日 + 門 + 生 · nhất + nhật + môn + sanh nghĩa thành phần: nhất + nhật + môn + sanh