一旦之忿 yī dàn zhī fèn · nhất đán chi phẫn Hán Việt: nhất đán chi phẫn · Pinyin: yī dàn zhī fèn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 旦 (đán) + 之 (chi) + 忿 (phẫn)Pinyinyī dàn zhī fènHán Việtnhất đán chi phẫnCấu tạo一 + 旦 + 之 + 忿 · nhất + đán + chi + phẫn nghĩa thành phần: nhất + đán + chi + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忿:气忿。一时的气忿。