一时三刻

yī shí sān kènhất thì tam khắc

Hán Việt: nhất thì tam khắc · Pinyin: yī shí sān kè

Tổng quan

"chinese_explanation": "指很短的时间。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"一时半刻"。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 三 (tam) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指很短的时间。"}
  • Biên soạn 一時三刻 īshí-sānkè n. a short time; a little while

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一时半刻"。

Eng

  • Cihui 一時三刻 īshí-sānkè n. a short time; a little while

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会 · 一时瑜亮 · 一時一刻