一時之冠 yī shí zhī guàn · nhất thì chi quan Hán Việt: nhất thì chi quan · Pinyin: yī shí zhī guàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 冠 (quan)Pinyinyī shí zhī guànHán Việtnhất thì chi quanCấu tạo一 + 時 + 之 + 冠 · nhất + thì + chi + quan nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠:位居第一。一个时期里的首领。