一時之快 nhất thì chi khoái Hán Việt: nhất thì chi khoái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 快 (khoái)Hán Việtnhất thì chi khoáiCấu tạo一 + 時 + 之 + 快 · nhất + thì + chi + khoái nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + khoái Nghĩa EngCihui 一時之快 īshízhīkuài n. a temporary relief; a moment's comfort