一時之權 yī shí zhī quán · nhất thì chi quyền Hán Việt: nhất thì chi quyền · Pinyin: yī shí zhī quán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 權 (quyền)Pinyinyī shí zhī quánHán Việtnhất thì chi quyềnCấu tạo一 + 時 + 之 + 權 · nhất + thì + chi + quyền nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时的权宜。