一時口惠 yī shí kǒu huì · nhất thì khẩu huệ Hán Việt: nhất thì khẩu huệ · Pinyin: yī shí kǒu huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 口 (khẩu) + 惠 (huệ)Pinyinyī shí kǒu huìHán Việtnhất thì khẩu huệCấu tạo一 + 時 + 口 + 惠 · nhất + thì + khẩu + huệ nghĩa thành phần: nhất + thì + khẩu + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口惠:口头上许给别人以好处。口头上一时空言给人恩惠,事实上并没有兑现。