一時性發 nhất thì tính phát Hán Việt: nhất thì tính phát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 性 (tính) + 發 (phát)Hán Việtnhất thì tính phátCấu tạo一 + 時 + 性 + 發 · nhất + thì + tính + phát nghĩa thành phần: nhất + thì + tính + phát Nghĩa EngCihui 一時性發 īshíxìngfā f.e. flare up