一時無兩 yī shí wú liǎng · nhất thì vô lưỡng Hán Việt: nhất thì vô lưỡng · Pinyin: yī shí wú liǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 無 (vô) + 兩 (lưỡng)Pinyinyī shí wú liǎngHán Việtnhất thì vô lưỡngCấu tạo一 + 時 + 無 + 兩 · nhất + thì + vô + lưỡng nghĩa thành phần: nhất + thì + vô + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个时期内最突出,没有可与相比的。