一時激動

nhất thì kích động

Hán Việt: nhất thì kích động

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (kích) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一時激動 īshí jīdòng v.p. do sth. on the spur of the moment