一時激動 nhất thì kích động Hán Việt: nhất thì kích động Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtnhất thì kích độngCấu tạo一 + 時 + 激 + 動 · nhất + thì + kích + động nghĩa thành phần: nhất + thì + kích + động Nghĩa EngCihui 一時激動 īshí jīdòng v.p. do sth. on the spur of the moment