一時獨步 yī shí dú bù · nhất thì độc bộ Hán Việt: nhất thì độc bộ · Pinyin: yī shí dú bù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinyī shí dú bùHán Việtnhất thì độc bộCấu tạo一 + 時 + 獨 + 步 · nhất + thì + độc + bộ nghĩa thành phần: nhất + thì + độc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常突出,一个时期内没有人能比得上。