一時虛譽 yī shí xū yù · nhất thì hư dự Hán Việt: nhất thì hư dự · Pinyin: yī shí xū yù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 虛 (hư) + 譽 (dự)Pinyinyī shí xū yùHán Việtnhất thì hư dựCấu tạo一 + 時 + 虛 + 譽 · nhất + thì + hư + dự nghĩa thành phần: nhất + thì + hư + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚:表面的、不实在的;誉:声誉。暂时的、表面的荣誉。