一易之地

yī yì zhī dì nhất dịch chi địa

Hán Việt: nhất dịch chi địa · Pinyin: yī yì zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dịch) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隔年耕种的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隔年耕种的土地。