一星半點

yī xīng bàn diǎn nhất tinh bán điểm

Hán Việt: nhất tinh bán điểm · Pinyin: yī xīng bàn diǎn

Tổng quan

chỉ một chút xíu | một gợi ý của

Cấu tạo: (nhất) + (tinh) + (bán) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ một chút xíu | một gợi ý của

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星:细碎的。形容极少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容点点滴滴,为数极少。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极少。

Eng

  • CC-CEDICT just the tiniest bit|a hint of
  • Cihui 一星半點 īxīng-bàndiǎn f.e. <coll.> a tiny bit