一顯身手

nhất hiển thân thủ

Hán Việt: nhất hiển thân thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hiển) + (thân) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一顯身手 īxiǎnshēnshǒu f.e. display one's skill