一時之傑 yī shí zhī jié · nhất thì chi kiệt Hán Việt: nhất thì chi kiệt · Pinyin: yī shí zhī jié Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 傑 (kiệt)Pinyinyī shí zhī jiéHán Việtnhất thì chi kiệtCấu tạo一 + 時 + 之 + 傑 · nhất + thì + chi + kiệt nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + kiệt