一時之利 yī shí zhī lì · nhất thì chi lợi Hán Việt: nhất thì chi lợi · Pinyin: yī shí zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 利 (lợi)Pinyinyī shí zhī lìHán Việtnhất thì chi lợiCấu tạo一 + 時 + 之 + 利 · nhất + thì + chi + lợi nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + lợi