一時之標 yī shí zhī biāo · nhất thì chi tiêu Hán Việt: nhất thì chi tiêu · Pinyin: yī shí zhī biāo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 之 (chi) + 標 (tiêu)Pinyinyī shí zhī biāoHán Việtnhất thì chi tiêuCấu tạo一 + 時 + 之 + 標 · nhất + thì + chi + tiêu nghĩa thành phần: nhất + thì + chi + tiêu